Vật lý
Nguyên tắc đầu tiên là bạn không được tự lừa dối mình—và bạn là người dễ bị lừa nhất.
— (1974)
Một mô hình cổ điển năm chiều thử xây lại hành vi lượng tử mà không lượng tử hóa hấp dẫn
Một bài báo Scientific Reports đề xuất khung 4D + tau trong đó không-thời gian thông thường tiến hóa theo một tham số bổ sung. Trong mô phỏng và tính toán mô hình, nó khôi phục hấp dẫn Newton ở cân bằng, hướng tới cấu trúc tương đối rộng cơ bản, và tái tạo tương quan kiểu EPR cùng giao thoa giống khe đôi qua động lực worldline. Đây là một cấu trúc lý thuyết khiêu khích, không phải bằng chứng thực nghiệm rằng hấp dẫn lượng tử đã được giải hay cơ học lượng tử chuẩn sai.
Trên quỹ đạo, muối ăn mọc thành các khối rỗng. Trọng lực thay đổi nước muối, không thay đổi bản thân muối
Các tinh thể natri clorua được nuôi trên Trạm Vũ trụ Quốc tế có cả những khối rỗng có bậc rộng 2 đến 8 milimet. Các bài báo ủng hộ cách giải thích dựa trên vận chuyển: hiện tượng lắng thông thường và dòng chảy do lực nổi bị giảm mạnh, trong khi khuếch tán chiếm ưu thế ở giai đoạn đầu. Mạng tinh thể không biến thành một dạng muối mới, và các thí nghiệm không thiết lập một quy trình công nghiệp.
Một thí nghiệm nguyên tử lạnh kiểm tra ‘bài toán thời gian’ của hấp dẫn lượng tử — như mô hình tương tự trong phòng thí nghiệm, không phải câu trả lời
Trong hấp dẫn lượng tử chính tắc, phương trình Wheeler–DeWitt không có đồng hồ bên ngoài để sắp thứ tự sự kiện: đó là ‘bài toán thời gian’. Một thí nghiệm một tác giả cô lập ngưng tụ Bose–Einstein, chia nó bằng hàng rào quang học mỏng thành vùng không quan sát và vùng quan sát, rồi xây đồng hồ nội tại từ entropy chảy giữa hai vùng. ‘Thời gian entropy’ đó sắp thứ tự sự giãn nở và co lại của vùng quan sát, và một phương trình hiệu dụng tái tạo dữ liệu đo trong trường hợp hàng rào thấp được khảo sát. Đây là bệ thử có kiểm soát cho ý tưởng thời gian quan hệ: ‘big bang’, ‘big crunch’ và ‘miniuniverse’ là nhãn tương tự cho khí bị bẫy, không phải vũ trụ học thật, và công trình không tuyên bố giải bài toán thời gian hay hấp dẫn lượng tử.
Hố đen tuân theo các ‘định luật’ nhiệt động lực học — một kết quả mới mở rộng chúng sang những hố đen dữ dội xa cân bằng
Từ những năm 1970, người ta đã biết hố đen tuân theo các định luật phản chiếu nhiệt động lực học, nhưng phiên bản sạch nhất chỉ áp dụng cho hố đen nằm yên ở cân bằng. Một bài báo mới trên Physical Review Letters mở rộng định luật thứ nhất và thứ hai sang các hố đen đang thay đổi nhanh — nuốt vật chất, sáp nhập, phát xạ — bằng cách dùng ‘chân trời động’ được định nghĩa cục bộ. Khung này cho phép gán nhiệt độ và entropy ngay cả cho một hố đen tiến hóa dữ dội. Đây là kết quả toán học trong thuyết tương đối rộng cổ điển, không phải hấp dẫn lượng tử mới, không phải quan sát và không giải bài toán thông tin hố đen.
Bên trong một mô hình hấp dẫn dựa trên entropy, mật độ entropy cục bộ giảm trong khi tổng entropy tăng
Một bài báo Physical Review D suy ra nhiệt độ, áp suất và định luật thứ nhất bên trong Gravity From Entropy, một khung hấp dẫn sửa đổi được đề xuất. Trong xấp xỉ Friedmann thời gian muộn, độ cong thấp, mật độ entropy và năng lượng cục bộ của mô hình giảm trong khi giãn nở làm tổng entropy tăng. Phép tính cụ thể về nội bộ nhưng có điều kiện: các vũ trụ Friedmann không phải nghiệm chính xác của toàn bộ lý thuyết, và đây không phải bằng chứng quan sát rằng hấp dẫn đến từ entropy, lời giải thích cho dark energy đo được hay một lý thuyết hấp dẫn lượng tử hoàn chỉnh.
Một máy fusion làm nóng plasma bằng cách ép nó — bước tiến thật, và nhà máy điện mà nó chưa phải
LM26 của General Fusion nén plasma deuterium từ hóa bằng lớp lót lithium co sập và quan sát plasma nóng lên — nhiệt độ electron tăng hơn ba lần tới đỉnh đo khoảng 0,72 keV (718 ± 80 eV, gần 8 triệu °C), với phần lớn nhiệt được phân tích là đến từ chính sự nén, cơ chế mà cách magnetized-target-fusion phụ thuộc. Đây là một chốt kỹ thuật thật cho con đường fusion này. Nhưng đây cũng chỉ là 11 phát đầu trên một máy, mô tả trong preprint của công ty chưa qua bình duyệt, ở nhiệt độ vẫn thấp khoảng mười lần so với plasma cháy cần — không năng lượng ròng, không breakeven, không điện. Một cơ chế được cho thấy, không phải nhà máy điện được xây.
Cơ học lượng tử có thể chỉ viết bằng số thực — cái giá nằm ở cách ghép các hệ
Năm 2021, một kết quả được đưa tin rộng cho rằng phiên bản cơ học lượng tử dùng số thực có thể bị bác bỏ bằng thí nghiệm, và các thí nghiệm năm 2022 phù hợp với lý thuyết lượng tử phức chuẩn. Điều này thường được kể thành bằng chứng số ảo là có thật về vật lý. Một bài mới trên Physical Review Letters làm sắc tuyên bố: xây công thức số thực trên một giả định khác, có thể mang tính vật lý hơn, về cách các hệ riêng biệt kết hợp, và nó tái tạo mọi dự đoán của cơ học lượng tử phức, kể cả các phép thử đa bên. Cách đọc trung thực là số phức thuận tiện chứ không hoàn toàn bắt buộc — và các thí nghiệm trước loại một lý thuyết số thực cụ thể, không phải số thực về nguyên tắc. Đây là kết quả nền tảng trên giấy, không phải phép đo mới và không yêu cầu ai ngừng dùng số phức.
Bộ nhớ lượng tử cuối cùng đã tốt hơn khi lớn lên — cột mốc thật sự, và cỗ máy mà nó chưa phải
Google Quantum AI lần đầu chứng minh rõ ràng rằng một bộ nhớ lượng tử surface-code có thể hoạt động dưới ngưỡng: khi mã tăng từ distance 3 lên 5 rồi 7, tỷ lệ lỗi logic giảm theo hàm mũ (khoảng 2,14× mỗi hai bước), và bộ lớn nhất, bộ nhớ distance-7 dùng 101 qubit, sống lâu hơn qubit vật lý tốt nhất của chính nó — vượt điểm hòa vốn — với sửa lỗi chạy theo thời gian thực. Đây là một cột mốc kỹ thuật được chờ đợi lâu. Nhưng nó vẫn chỉ là một qubit logic dùng làm bộ nhớ, ở tỷ lệ lỗi còn xa mức thuật toán thật cần, chưa thực hiện phép toán logic, có một sàn lỗi chưa giải thích mà chính tác giả nêu ra và còn nhiều bậc độ lớn phải mở rộng. Một ngưỡng đã được vượt qua, chưa phải một máy tính hoàn chỉnh.
Nhiệt hạch xúc tác muon: cuối cùng đã nhìn trực tiếp thấy một bước phản ứng ẩn — không phải bước tiến về năng lượng nhiệt hạch
Dùng máy dò tia X cảm biến lượng tử có độ phân giải đặc biệt cao, các nhà vật lý bắn muon vào deuterium đông lạnh và lần đầu trực tiếp quan sát các phân tử muonic ở những trạng thái “cộng hưởng” thoáng qua — cho thấy khoảng một nửa muon đi qua một con đường bị bỏ khỏi mô tả chuẩn. Kết quả xác nhận cơ chế hình thành được đề xuất từ lâu và buộc mô hình lĩnh vực phải cập nhật. Đây là tiến bộ thật trong việc quan sát và hiểu phản ứng, không phải tiến bộ hướng tới nguồn năng lượng: không tăng hiệu suất, không giải quyết “alpha sticking”, và dùng deuterium chứ không phải D–T.