Thiên văn học
Trong khoa học, chúng ta đặc biệt cần trí tưởng tượng. Khoa học không chỉ là toán học hay logic; nó còn có cả nét đẹp và chất thơ.
— (1871)
Một sao lùn nâu dường như dao động theo chu kỳ 171 ngày. Một thế giới ẩn có thể đang kéo nó, nhưng dữ liệu vẫn cho phép hai khả năng
Hai mươi ba phổ chất lượng cao cho thấy một dịch chuyển tuần hoàn mạnh trong chuyển động của CD-35 2722 B. Mô hình được ưu tiên là một thiên thể đồng hành lệch tâm với khối lượng tối thiểu gần Sao Mộc, nhưng mô hình hai vật thể có thể bắt chước cùng tín hiệu, biến thiên chậm của sao lùn nâu về nguyên tắc vẫn có thể xảy ra và từ “ngoại mặt trăng” chưa có ranh giới thống nhất ở đây.
Lần đầu đọc đồng vị của một sao chổi liên sao gợi ý nó hình thành quanh một ngôi sao già, nghèo kim loại — nhưng sai số còn lớn
Các nhà thiên văn dùng VLT để đo tỷ lệ đồng vị carbon và nitơ trong 3I/ATLAS, sao chổi liên sao thứ ba từng biết — lần đầu tiên phép đo như vậy khả thi với một vật thể đến từ ngôi sao khác. Cả hai tỷ lệ đều cao hơn ở sao chổi Hệ Mặt Trời, phù hợp với khả năng 3I hình thành ở vùng ngoài lạnh của một đĩa quanh ngôi sao già có độ kim loại thấp. Đây là một phép đo lần đầu thực sự, nhưng chỉ dựa trên một vật thể, hai tỷ lệ từ một phân tử duy nhất và độ bất định lớn — không phải phát hiện nơi 3I đến từ, và không liên quan gì đến sự sống.
Euclid làm tăng hơn gấp đôi mẫu quasar nhỏ ở dịch đỏ trên 7
Trong một năm rưỡi đầu của Euclid Wide Survey, tìm kiếm trên khoảng 3.000 độ vuông phát hiện 31 quasar mới ở dịch đỏ 6,6–7,8. Mười hai quasar nằm ở dịch đỏ 7 trở lên, hơn gấp đôi số ít được biết trước Euclid, và một quasar ở dịch đỏ 7,77 hiện là quasar xa nhất từng ghi nhận. Bước tiến thật không nằm ở kỷ lục đơn lẻ ấy, vốn chỉ nhích biên từng ở quanh 7,5 suốt nhiều năm: đó là khả năng của khảo sát tìm hàng loạt các vật thể hiếm, phần lớn mờ này, điều khiến chúng hữu ích để thăm dò Vũ trụ trẻ. Đây là kết quả ban đầu; phân tích thống kê đầy đủ và phần lớn xác nhận quang phổ vẫn còn ở phía trước.
Loại đường đầu tiên tìm thấy giữa các vì sao là hóa học, không phải sự sống
Các nhà thiên văn báo cáo phát hiện đầu tiên của một phân tử đường thật trong môi trường liên sao: erythrulose, ketose bốn carbon có tính đối quang, thấy trong phổ vô tuyến của đám mây G+0.693−0.027 gần Trung tâm Thiên hà. Phát hiện mạnh về kỹ thuật — nhiều vạch phổ, khớp độ phong phú và một con đường hình thành hợp lý trên băng hạt bụi từ các phân tử nhỏ hơn. Nó quan trọng vì đưa một lớp hóa học tiền sinh học khỏi Trái Đất và vào không gian. Nhưng nó không phải ribose, RNA, sự sống hay bằng chứng Trái Đất sơ khai được “gieo” đủ đường để khởi động sinh học.
K2-18 b: khoảng cách giữa một gợi ý và một hàng tít
Vào tháng 4 năm 2025, các quan sát của JWST đối với tiểu Hải Vương tinh K2-18 b được đưa tin là những dấu hiệu mạnh nhất về sự sống từng được tìm thấy ngoài Hệ Mặt Trời. Bản thân bài báo thận trọng hơn nhiều: một gợi ý khoảng 3σ — dưới ngưỡng cho cả một phát hiện chắc chắn — rằng một trong hai phân tử lưu huỳnh tương tự, những dấu hiệu sinh học khả dĩ, hiện diện, trên một hành tinh mà bản chất đại dương có thể ở được của nó cũng chưa chắc chắn. Các tác giả chỉ ra những nguồn phi sinh học và kêu gọi thêm dữ liệu; các nhóm độc lập kể từ đó đã thấy bằng chứng yếu hơn. Một phép đo thật, không phải việc khám phá ra sự sống.
Cây thước vũ trụ sắc nhất của DESI, và một “có thể” thận trọng về năng lượng tối
DESI đo lịch sử giãn nở của vũ trụ bằng cây thước dao động âm baryon chính xác nhất từng có, từ sáu triệu vật thể. Xét riêng, cây thước ấy phù hợp với mô hình chuẩn trong đó năng lượng tối là hằng số. Chỉ khi kết hợp DESI với nền vi sóng vũ trụ và một mẫu siêu tân tinh mới xuất hiện sự ưu tiên cho năng lượng tối biến đổi — ở mức 2,6σ đến 3,9σ tùy bộ siêu tân tinh được thêm vào, vẫn dưới ngưỡng phát hiện và nhạy với dữ liệu được ghép. Một câu hỏi thật được đặt chính xác hơn, chưa phải một câu trả lời.
JWST thấy cùng một “dấu vân tay” chưa nhận diện trên Titan và Pluto
Phổ JWST cho thấy một dải hấp thụ thật gần 5,11 micromet trên bề mặt Titan và Pluto. Tín hiệu xuất hiện trong các thiết bị độc lập, hành xử như đặc trưng bề mặt chứ không phải sương khí quyển và không khớp phổ phòng thí nghiệm đã công bố của các loại băng dự kiến. Vì vậy đây là một bài toán nhận diện chưa giải, không phải bằng chứng về chất kỳ lạ: lời giải có khả năng nhất là một hợp chất hữu cơ đông lạnh bình thường mà dấu vân tay phòng thí nghiệm chưa được đo dưới điều kiện đúng.
Thiên hà xa nhất cho đến nay bị bắt gặp đang rò ánh sáng ion hóa
Các nhà thiên văn dùng JWST và Hubble bắt được tử ngoại ion hóa thoát ra từ một thiên hà duy nhất khoảng 250 triệu năm sau tái ion hóa vũ trụ — “sự rò rỉ” xa nhất từng thấy trực tiếp. Tỷ phần thoát 50–100% dễ làm tiêu đề là kết quả thật nhưng được tái dựng qua mô hình, không phải phép đo; kết quả yên lặng hơn là phép thử đầu tiên ở redshift cao về cách nhận ra sự rò rỉ khi nó không còn có thể nhìn trực tiếp.
Nước của sao chổi liên sao 3I/ATLAS giàu deuterium khác thường — một dấu vân tay của điều kiện hình thành lạnh
ALMA phát hiện nước nặng và methanol trong sao chổi liên sao 3I/ATLAS nhưng không trực tiếp thấy nước thường. Mô hình cho một giới hạn dưới rất cao của tỷ lệ D/H, cho thấy nước hình thành trong điều kiện lạnh hơn nước của sao chổi Hệ Mặt Trời. Đây là phép suy gián tiếp phụ thuộc mô hình, không phải giá trị D/H chính xác hay manh mối về sự sống.
Hai xung vô tuyến bất thường trên Nam Cực vẫn chưa có lời giải — và giả thuyết “hạt mới” đang mất dần chỗ đứng
Hai xung vô tuyến khác thường được một thí nghiệm khí cầu ở Nam Cực ghi lại nhiều năm trước vẫn chưa có lời giải được đồng thuận; một cuộc tìm kiếm chuyên biệt của Pierre Auger không thấy dấu vết của các trận mưa hạt mà cách giải thích ấy đòi hỏi, khiến kịch bản “hạt mới” kỳ lạ kém khả dĩ hơn nhiều trong khi dị thường vẫn chưa được giải quyết.